yêu ma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (id.):
- Ma quỷ, yêu quái: Chỉ những sinh vật siêu nhiên, hư ảo, thường mang tính chất xấu xa, đáng sợ trong truyền thuyết dân gian.
- Kẻ độc ác, ranh mãnh: Thường dùng để ví von, chỉ trích những người có tính cách xảo quyệt, thủ đoạn và độc ác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu chuyện cổ tích, người anh tham lam cuối cùng bị lũ yêu ma trong rừng bắt đi. (Chỉ các sinh vật siêu nhiên độc ác.)
- Tên buôn lậu đó thật là một con yêu ma, không từ một thủ đoạn nào để kiếm lời. (Ví von kẻ xảo quyệt, độc ác.)
- Bọn yêu ma ấy chuyên lừa đảo người già cả. (Chỉ một nhóm người ranh mãnh, thủ đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Yêu ma quỷ quái": Cụm từ nhấn mạnh bản chất quỷ quyệt, đáng sợ và đầy mưu mô.
- Lão ta có những âm mưu yêu ma quỷ quái, khó lường trước được.
Dùng trong văn chương, báo chí với nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ để phê phán, lên án.
- Những hành vi yêu ma của băng nhóm tội phạm công nghệ cao.
Biến thể và từ gần giống
- Yêu quái (danh từ): Sinh vật dị dạng, có phép thuật, thường gây hại cho con người; nghĩa gần với nghĩa "ma quỷ" của "yêu ma".
- Quỷ quái (tính từ): Xảo quyệt, gian trá; nhấn mạnh tính cách hơn là bản chất sinh vật.
- Tà ma (danh từ): Ma quỷ, thế lực đen tối, thường đi với "ngoại đạo" ("tà ma ngoại đạo").
Từ đồng nghĩa
- Ma quỷ: Chỉ chung các sinh vật hư ảo, đáng sợ.
- Ác quỷ: Quỷ dữ, nhấn mạnh sự độc ác.
- Kẻ xảo quyệt: Người gian xảo, nhiều mưu mô (nghĩa ví von).
- Kẻ gian manh: Người gian dối, thủ đoạn (nghĩa ví von).
Thành ngữ liên quan
"Yêu ma hiện hình": Chỉ sự thật về bản chất xấu xa, gian trá bị lộ ra.
- Đến khi công an vào cuộc, bộ mặt yêu ma hiện hình của hắn mới lộ rõ.
"Nơi yêu ma quỷ quái": Chỉ nơi chốn âm u, đáng sợ hoặc nơi tụ tập của những kẻ xấu.
- Quán bar đó là nơi yêu ma quỷ quái, không nên lui tới.
- d. (id.). Ma quỷ, yêu quái; thường dùng để ví kẻ độc ác, ranh mãnh. Một lũ yêu ma, chuyên nghề bịp bợm.